Các loại hạt giống rau và bảng giá
Cửa hàng hạt giống chia sẻ bảng gồm các loại hạt giống rau quả và bảng giá để các bạn tiện theo dõi và lựa chọn loại hạt giống mà mình yêu thích cũng như giá cả và số lượng hạt/ gói.
Bảng Các loại hạt giống rau quả
Bảng giá hạt giống rau củ các loại |
|||
Tên sản phẩm
|
Quy cách
|
Xuất xứ
|
Gia (VND)
|
100 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
100 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
100 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
Bầu hồ lô F1
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
Bầu lai F1
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
Bầu sao F1 qủa dài
|
10 hạt
|
Thailand
|
20,000
|
Bầu sao F1 qủa ngắn
|
10 hạt
|
Thailand
|
20,000
|
20gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
|
Bí đĩa bay
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
|
2 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
|
Bí sặt cao sản
|
5gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cà bát ta da ếch
|
2 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cà chua bi
|
50 hat
|
Thailand
|
20,000
|
Cà chua chery lùn đỏ
|
20 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
30,000
|
|
Cà pháo xanh
|
2 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cà rốt
|
2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Cà rốt mini
|
0.2 gr
|
Hà Lan
|
20,000
|
0.2 gr
|
Hà Lan
|
20,000
|
|
Cà rốt tím
|
0.2 gr
|
Hà Lan
|
20,000
|
Cà tím dài
|
2 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cà tím tròn
|
2 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải bắp F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Cải bắp mini
|
10 hạt
|
Hà lan
|
20,000
|
Cải bắp nhăn F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Cải bắp nhọn F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Cải bắp tím F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Cải bẹ dưa
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải bẹ dưa
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải bẹ mào gà
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải bẹ mào gà
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải bẹ xanh mỡ
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải bẹ xanh mỡ
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải canh đỏ
|
20 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Cải canh đỏ
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải chit
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải chít đỏ
|
20gr
|
Đức
|
20,000
|
Cải cúc Nếp
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải cúc Tẻ
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải làn
|
20 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Cải mèo
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải mơ lùn
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải mơ lùn
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải ngồng
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải ngọt
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cải ngọt
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Cải ngọt đuôi phụng (cải nhật)
|
20 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Cần tây chịu nhiệt
|
10 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Chùm ngây
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
Củ cải đỏ
|
5 gr
|
Đức
|
25,000
|
Củ cải trắng
|
50 gr
|
Thailand
|
20,000
|
0.2 gr
|
Hà Lan
|
20,000
|
|
Đậu bắp cao sản
|
20gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Đậu cove leo hạt đen
|
50 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Đậu cove leo hạt nâu
|
50 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Đậu cove leo hạt trắng
|
50 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Đậu cove lùn hạt đen
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đậu cove lùn hạt nâu
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đậu cove lùn hạt vằn
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đậu cove lùn hạt xám
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đậu Cove vàng
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đậu đũa xanh hạt đỏ
|
50 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Đậu đũa xanh hạt đen
|
50 gr
|
Việt Nam
|
30,000
|
Đậu đũa xanh hạt đen
|
20 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Đậu đũa xanh hạt vằn
|
50 gr
|
Việt Nam
|
30,000
|
Đậu đũa xanh hạt vằn
|
20 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Đậu Hà Lan
|
50 gr
|
Hà Lan
|
20,000
|
Đậu rồng
|
5 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Đay đỏ
|
20 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Đay xanh
|
20 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Dền đỏ
|
50 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Dền đỏ lá liễu
|
50 gr
|
Việt Nam
|
17,000
|
Dền tiều (dền khoang)
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Dền xanh lá liễu
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Dền xanh lá tròn
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Dưa bở
|
10 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Dưa chuột Baby F1
|
10 hạt
|
Đức
|
25,000
|
Dưa chuột bao tử
|
10 hạt
|
Hà Lan
|
20,000
|
Dưa chuột nếp ta
|
2 gr
|
Việt Nam
|
20,000
|
Dưa chuột nhật
|
10 hạt
|
Nhật
|
20,000
|
Dưa chuột thái F1
|
10 hat
|
Thailand
|
20,000
|
Dưa hấu mini
|
5 hạt
|
Việt Nam
|
25,000
|
Dưa lê siêu ngọt
|
1 gr
|
Đài loan
|
20,000
|
Dưa lucky cô nương
|
10 hạt
|
Nhật
|
20,000
|
Dưa lưới quả dài
|
10 hạt
|
Nhật
|
20,000
|
Dưa lưới quả tròn lõi xanh
|
20 hạt
|
Nhật
|
20,000
|
Dưa thơm lai Hàn Quốc
|
20 hạt
|
20,000
|
|
Lặc lày - Mướp mèo
|
5 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Lơ nhiều màu
|
10 hạt
|
Hà Lan
|
20,000
|
Lơ trắng F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Lơ xanh F1
|
0.2 gr
|
Nhật
|
20,000
|
Măng tây tím
|
10 hạt
|
Mỹ
|
30,000
|
Măng tây xanh
|
10 hạt
|
Mỹ
|
30,000
|
Mồng tơi lá to
|
25 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Mướp dắng F1
|
10 hat
|
Thailand
|
20,000
|
Mướp hương F1
|
2g
|
Thailand
|
20,000
|
Ngô mini đỏ
|
10 hạt
|
Việt Nam
|
20,000
|
Rau bó xôi chịu nhiệt
|
20 gr
|
Ấn Độ
|
15,000
|
Rau bó xôi chịu nhiệt
|
50 gr
|
Ấn Độ
|
20,000
|
Rau bó xôi F1
|
20 gr
|
Ấn Độ
|
15,000
|
Rau bó xôi F1
|
50 gr
|
Ấn Độ
|
20,000
|
Rau muống
|
50 gr
|
Việt Nam
|
15,000
|
Su hao tím F1
|
0.5 gr
|
Hà lan
|
20,000
|
Su hào xanh
|
1 gr
|
Hàn quốc
|
15,000
|
Bầu thiên nga
|
10 hạt
|
20,000
|
|
Dưa hấu pepino
|
4 hạt
|
40,000
|
|
Nhân sâm
|
5 hạt
|
20,000
|
|
Sung mỹ
|
10 hạt
|
20,000
|
|
Cà chua socola
|
10 hạt
|
20,000
|
|
10 hạt
|
20,000
|
||
Cải mầm đá
|
40 hạt
|
20,000
|
|
Kiwi F1
|
30 hạt
|
20,000
|
|
Cải bó xôi
|
50g
|
20,000
|
|






